青山碧湖

thanh san bích hồ

Hán Việt: thanh san bích hồ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (san) + (bích) + (hồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 青山碧湖 īngshānbìhú f.e. the clear lake at the foot of the green mountain