青山绿水

qīng shān lǜ shuǐ thanh san lục thủy

Hán Việt: thanh san lục thủy · Pinyin: qīng shān lǜ shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (san) + 绿 (lục) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青色的山﹐绿色的水﹐形容秀丽的景色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青色的山﹐绿色的水﹐形容秀丽的景色。