青巾校尉 thanh cân giáo úy Hán Việt: thanh cân giáo úy Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 巾 (cân) + 校 (giáo) + 尉 (úy)Hán Việtthanh cân giáo úyCấu tạo青 + 巾 + 校 + 尉 · thanh + cân + giáo + úy nghĩa thành phần: thanh + cân + giáo + úy