青年問題

thanh niên vấn đề

Hán Việt: thanh niên vấn đề

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (niên) + (vấn) + (đề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 青年時期所產生的生理、心理等問題。

Eng

  • Cihui 青年問題 īngnián wèntí n. youth problems