青年工作

thanh niên công tác

Hán Việt: thanh niên công tác

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (niên) + (công) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 青年工作 īngnián gōngzuò n. work with youths (in order to give them guidance)