青年心理學 qīng nián xīn lǐ xué · thanh niên tâm lí học Hán Việt: thanh niên tâm lí học · Pinyin: qīng nián xīn lǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)Pinyinqīng nián xīn lǐ xuéHán Việtthanh niên tâm lí họcCấu tạo青 + 年 + 心 + 理 + 學 · thanh + niên + tâm + lí + học nghĩa thành phần: thanh + niên + tâm + lí + học