青年文化 qīng nián wén huà · thanh niên văn hóa Hán Việt: thanh niên văn hóa · Pinyin: qīng nián wén huà Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 文 (văn) + 化 (hóa)Pinyinqīng nián wén huàHán Việtthanh niên văn hóaCấu tạo青 + 年 + 文 + 化 · thanh + niên + văn + hóa nghĩa thành phần: thanh + niên + văn + hóa