青年旅社青年旅舍

qīng nián lǚ shè qīng nián lǚ shè thanh niên lữ xã thanh niên lữ xá

Hán Việt: thanh niên lữ xã thanh niên lữ xá · Pinyin: qīng nián lǚ shè qīng nián lǚ shè

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (niên) + (lữ) + (xã) + (thanh) + (niên) + (lữ) + (xá)