青年母豬 Taiwan · thanh niên mẫu trư Hán Việt: thanh niên mẫu trư · Pinyin: Taiwan Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 母 (mẫu) + 豬 (trư)PinyinTaiwanHán Việtthanh niên mẫu trưCấu tạo青 + 年 + 母 + 豬 · thanh + niên + mẫu + trư nghĩa thành phần: thanh + niên + mẫu + trư Nghĩa EngCihui gilt