青年漫畫 qīng nián màn huà · thanh niên mạn họa Hán Việt: thanh niên mạn họa · Pinyin: qīng nián màn huà Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 漫 (mạn) + 畫 (họa)Pinyinqīng nián màn huàHán Việtthanh niên mạn họaCấu tạo青 + 年 + 漫 + 畫 · thanh + niên + mạn + họa nghĩa thành phần: thanh + niên + mạn + họa