青春兩敵 qīng chū liǎng dí · thanh xuân lưỡng địch Hán Việt: thanh xuân lưỡng địch · Pinyin: qīng chū liǎng dí Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 春 (xuân) + 兩 (lưỡng) + 敵 (địch)Pinyinqīng chū liǎng díHán Việtthanh xuân lưỡng địchCấu tạo青 + 春 + 兩 + 敵 · thanh + xuân + lưỡng + địch nghĩa thành phần: thanh + xuân + lưỡng + địch