青春兩敵

qīng chū liǎng dí thanh xuân lưỡng địch

Hán Việt: thanh xuân lưỡng địch · Pinyin: qīng chū liǎng dí

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (xuân) + (lưỡng) + (địch)