青春激素 thanh xuân kích tố Hán Việt: thanh xuân kích tố Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 春 (xuân) + 激 (kích) + 素 (tố)Hán Việtthanh xuân kích tốCấu tạo青 + 春 + 激 + 素 · thanh + xuân + kích + tố nghĩa thành phần: thanh + xuân + kích + tố