青春煥發 thanh xuân hoán phát Hán Việt: thanh xuân hoán phát Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 春 (xuân) + 煥 (hoán) + 發 (phát)Hán Việtthanh xuân hoán phátCấu tạo青 + 春 + 煥 + 發 · thanh + xuân + hoán + phát nghĩa thành phần: thanh + xuân + hoán + phát Nghĩa EngCihui 青春煥發 īngchūnhuànfā f.e. be bursting with youthful energy