青春美麗豆

thanh xuân mĩ lệ đậu

Hán Việt: thanh xuân mĩ lệ đậu

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (xuân) + (mĩ) + (lệ) + (đậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 青春美麗豆 īngchūn měilìdòu n. <coll.> pimple; acne; blackhead M:¹kē