青春萬歲 qīng chūn wàn suì · thanh xuân vạn tuế Hán Việt: thanh xuân vạn tuế · Pinyin: qīng chūn wàn suì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 春 (xuân) + 萬 (vạn) + 歲 (tuế)Pinyinqīng chūn wàn suìHán Việtthanh xuân vạn tuếCấu tạo青 + 春 + 萬 + 歲 · thanh + xuân + vạn + tuế nghĩa thành phần: thanh + xuân + vạn + tuế