青松傲雪

thanh tùng ngạo tuyết

Hán Việt: thanh tùng ngạo tuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tùng) + (ngạo) + (tuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 青松傲雪 īngsōng'àoxuě f.e. The evergreen pine stands straight and unbending in high wind and heavy snow.