青松古剎 thanh tùng cổ sát Hán Việt: thanh tùng cổ sát Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 松 (tùng) + 古 (cổ) + 剎 (sát)Hán Việtthanh tùng cổ sátCấu tạo青 + 松 + 古 + 剎 · thanh + tùng + cổ + sát nghĩa thành phần: thanh + tùng + cổ + sát Nghĩa EngCihui 青松古剎 īngsōnggǔchà f.e. green pines and ancient temples