青松翠竹 thanh tùng thúy trúc Hán Việt: thanh tùng thúy trúc Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 松 (tùng) + 翠 (thúy) + 竹 (trúc)Hán Việtthanh tùng thúy trúcCấu tạo青 + 松 + 翠 + 竹 · thanh + tùng + thúy + trúc nghĩa thành phần: thanh + tùng + thúy + trúc Nghĩa EngCihui 青松翠竹 īngsōngcuìzhú f.e. green pines and verdant bamboos