青松落色

qīng sōng luò sè thanh tùng lạc sắc

Hán Việt: thanh tùng lạc sắc · Pinyin: qīng sōng luò sè

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tùng) + (lạc) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松树失去了青翠的颜色。旧时比喻世道衰败时人情的冷落、淡薄。