青林音樂 qīng lín yīn yuè · thanh lâm âm nhạc Hán Việt: thanh lâm âm nhạc · Pinyin: qīng lín yīn yuè Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 林 (lâm) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Pinyinqīng lín yīn yuèHán Việtthanh lâm âm nhạcCấu tạo青 + 林 + 音 + 樂 · thanh + lâm + âm + nhạc nghĩa thành phần: thanh + lâm + âm + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蝉声的谑称。Tân Hoa Tự Điển 1.蝉声的谑称。