青林音樂

qīng lín yīn yuè thanh lâm âm nhạc

Hán Việt: thanh lâm âm nhạc · Pinyin: qīng lín yīn yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lâm) + (âm) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝉声的谑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝉声的谑称。