青枝骨折

thanh chi cốt chiết

Hán Việt: thanh chi cốt chiết

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (chi) + (cốt) + (chiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 青枝骨折 īngzhīgǔzhé f.e. greenstick fracture