青椒牛肉 qīng jiāo niú ròu · thanh tiêu ngưu nhục Hán Việt: thanh tiêu ngưu nhục · Pinyin: qīng jiāo niú ròu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 椒 (tiêu) + 牛 (ngưu) + 肉 (nhục)Pinyinqīng jiāo niú ròuHán Việtthanh tiêu ngưu nhụcCấu tạo青 + 椒 + 牛 + 肉 · thanh + tiêu + ngưu + nhục nghĩa thành phần: thanh + tiêu + ngưu + nhục