青樓薄倖 thanh lâu bạc hãnh Hán Việt: thanh lâu bạc hãnh Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 樓 (lâu) + 薄 (bạc) + 倖 (hãnh)Hán Việtthanh lâu bạc hãnhCấu tạo青 + 樓 + 薄 + 倖 · thanh + lâu + bạc + hãnh nghĩa thành phần: thanh + lâu + bạc + hãnh Nghĩa EngCihui 青樓薄幸 īnglóubóxìng f.e. lacking in feeling (of prostitutes)