青母貝鹼 thanh mẫu bối dảm Hán Việt: thanh mẫu bối dảm Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 母 (mẫu) + 貝 (bối) + 鹼 (dảm)Hán Việtthanh mẫu bối dảmCấu tạo青 + 母 + 貝 + 鹼 · thanh + mẫu + bối + dảm nghĩa thành phần: thanh + mẫu + bối + dảm