青氈故物 qīng zhān gù wù · thanh chiên cố vật Hán Việt: thanh chiên cố vật · Pinyin: qīng zhān gù wù Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 氈 (chiên) + 故 (cố) + 物 (vật)Pinyinqīng zhān gù wùHán Việtthanh chiên cố vậtCấu tạo青 + 氈 + 故 + 物 · thanh + chiên + cố + vật nghĩa thành phần: thanh + chiên + cố + vật