青溪小妹 qīng xī xiǎo mèi · thanh khê tiểu muội Hán Việt: thanh khê tiểu muội · Pinyin: qīng xī xiǎo mèi Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 溪 (khê) + 小 (tiểu) + 妹 (muội)Pinyinqīng xī xiǎo mèiHán Việtthanh khê tiểu muộiCấu tạo青 + 溪 + 小 + 妹 · thanh + khê + tiểu + muội nghĩa thành phần: thanh + khê + tiểu + muội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"青溪小姑"。