青溪小姑

qīng xī xiǎo gū thanh khê tiểu cô

Hán Việt: thanh khê tiểu cô · Pinyin: qīng xī xiǎo gū

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khê) + (tiểu) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"青溪小妺"。亦称"青溪妺"; 指汉蒋子文的三妹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"青溪小妺"。亦称"青溪妺"。 2.指汉蒋子文的三妹。