青炒豆苗 qīng chǎo dòu miáo · thanh sao đậu miêu Hán Việt: thanh sao đậu miêu · Pinyin: qīng chǎo dòu miáo Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 炒 (sao) + 豆 (đậu) + 苗 (miêu)Pinyinqīng chǎo dòu miáoHán Việtthanh sao đậu miêuCấu tạo青 + 炒 + 豆 + 苗 · thanh + sao + đậu + miêu nghĩa thành phần: thanh + sao + đậu + miêu