青牛文梓

qīng niú wén zǐ thanh ngưu văn tử

Hán Việt: thanh ngưu văn tử · Pinyin: qīng niú wén zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (ngưu) + (văn) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《太平御览》卷四四引《录异传》﹕"秦文公时﹐雍南山有大梓树。文公伐之……树断﹐中有一青牛出﹐走入沣水中。"后因以"青牛文梓"指参天古木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《太平御览》卷四四引《录异传》﹕"秦文公时﹐雍南山有大梓树。文公伐之……树断﹐中有一青牛出﹐走入沣水中。"后因以"青牛文梓"指参天古木。