青牛道士

qīng niú dào shì thanh ngưu đạo sĩ

Hán Việt: thanh ngưu đạo sĩ · Pinyin: qīng niú dào shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (ngưu) + (đạo) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉方士封君达的别号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉方士封君达的别号。