青瑣偷香 qīng suǒ tōu xiāng · thanh tỏa thâu hương Hán Việt: thanh tỏa thâu hương · Pinyin: qīng suǒ tōu xiāng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 瑣 (tỏa) + 偷 (thâu) + 香 (hương)Pinyinqīng suǒ tōu xiāngHán Việtthanh tỏa thâu hươngCấu tạo青 + 瑣 + 偷 + 香 · thanh + tỏa + thâu + hương nghĩa thành phần: thanh + tỏa + thâu + hương