青白江區 qīng bái jiāng qū · thanh bạch giang khu Hán Việt: thanh bạch giang khu · Pinyin: qīng bái jiāng qū Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 白 (bạch) + 江 (giang) + 區 (khu)Pinyinqīng bái jiāng qūHán Việtthanh bạch giang khuCấu tạo青 + 白 + 江 + 區 · thanh + bạch + giang + khu nghĩa thành phần: thanh + bạch + giang + khu