青皮流氓 thanh bì lưu manh Hán Việt: thanh bì lưu manh Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 皮 (bì) + 流 (lưu) + 氓 (manh)Hán Việtthanh bì lưu manhCấu tạo青 + 皮 + 流 + 氓 · thanh + bì + lưu + manh nghĩa thành phần: thanh + bì + lưu + manh Nghĩa EngCihui 青皮流氓 īngpí liúmáng n. <coll.> hooligan