青童大君 qīng tóng dà jūn · thanh đồng đại quân Hán Việt: thanh đồng đại quân · Pinyin: qīng tóng dà jūn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 童 (đồng) + 大 (đại) + 君 (quân)Pinyinqīng tóng dà jūnHán Việtthanh đồng đại quânCấu tạo青 + 童 + 大 + 君 · thanh + đồng + đại + quân nghĩa thành phần: thanh + đồng + đại + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"青童君"。