青竹丹楓 qīng zhú dān fēng · thanh trúc đan phong Hán Việt: thanh trúc đan phong · Pinyin: qīng zhú dān fēng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 竹 (trúc) + 丹 (đan) + 楓 (phong)Pinyinqīng zhú dān fēngHán Việtthanh trúc đan phongCấu tạo青 + 竹 + 丹 + 楓 · thanh + trúc + đan + phong nghĩa thành phần: thanh + trúc + đan + phong