青紫拾芥

qīng zǐ shí jiè thanh tử thập giới

Hán Việt: thanh tử thập giới · Pinyin: qīng zǐ shí jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tử) + (thập) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青紫:古时公卿服饰,借喻高官显爵。得到一个大官就象捡一根草那样容易。常比喻恃才自傲,不屑走仕途之路。