青紫被身 qīng zǐ pī shēn · thanh tử bị thân Hán Việt: thanh tử bị thân · Pinyin: qīng zǐ pī shēn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 紫 (tử) + 被 (bị) + 身 (thân)Pinyinqīng zǐ pī shēnHán Việtthanh tử bị thânCấu tạo青 + 紫 + 被 + 身 · thanh + tử + bị + thân nghĩa thành phần: thanh + tử + bị + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青紫:古时公卿服饰,借喻高官显爵;被:同“披”。指身居高官。