青紫被體 qīng zǐ pī tǐ · thanh tử bị thể Hán Việt: thanh tử bị thể · Pinyin: qīng zǐ pī tǐ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 紫 (tử) + 被 (bị) + 體 (thể)Pinyinqīng zǐ pī tǐHán Việtthanh tử bị thểCấu tạo青 + 紫 + 被 + 體 · thanh + tử + bị + thể nghĩa thành phần: thanh + tử + bị + thể