青紅皁白

qīng hóng tóu bái thanh hồng tạo bạch

Hán Việt: thanh hồng tạo bạch · Pinyin: qīng hóng tóu bái

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (hồng) + (tạo) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①比喻是非、好歹。②比喻底细、情由。③犹言水落石出。