青肚皮猢猻 qīng dù pí hú sūn · thanh đỗ bì hồ tôn Hán Việt: thanh đỗ bì hồ tôn · Pinyin: qīng dù pí hú sūn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 肚 (đỗ) + 皮 (bì) + 猢 (hồ) + 猻 (tôn)Pinyinqīng dù pí hú sūnHán Việtthanh đỗ bì hồ tônCấu tạo青 + 肚 + 皮 + 猢 + 猻 · thanh + đỗ + bì + hồ + tôn nghĩa thành phần: thanh + đỗ + bì + hồ + tôn