青臉獠牙

qīng liǎn liáo yá thanh kiểm lão nha

Hán Việt: thanh kiểm lão nha · Pinyin: qīng liǎn liáo yá

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (kiểm) + (lão) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 獠牙:露出嘴唇的长牙。形容面貌极其凶恶狰狞。