青臉獠牙

qīng liǎn liáo yá thanh kiểm lão nha

Hán Việt: thanh kiểm lão nha · Pinyin: qīng liǎn liáo yá

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (kiểm) + (lão) + (nha)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 面孔青綠,長牙外露。形容面貌非常凶惡可怕。《西遊記》第六回:「變得身高萬丈,兩隻手,舉著三尖兩刃神鋒,好便似華山頂上之峰,青臉獠牙,朱紅頭髮,惡狠狠,望大聖著頭就砍。」也作「青面獠牙」。