青莲华眼

thanh liên hoa nhãn

Hán Việt: thanh liên hoa nhãn

Tổng quan

thanh liên hoa nhãn (譬喻)楞嚴經一曰:「如來青蓮華眼。」見青蓮條。☸

Cấu tạo: (thanh) + (liên) + (hoa) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh liên hoa nhãn (譬喻)楞嚴經一曰:「如來青蓮華眼。」見青蓮條。☸