青蓮居士

qīng lián jū shì thanh liên cư sĩ

Hán Việt: thanh liên cư sĩ · Pinyin: qīng lián jū shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (liên) + (cư) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代诗人李白的别号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代诗人李白的别号。

Eng

  • Cihui 青蓮居士 īnglián Jūshì n.||►See Lǐ Bó