青藍冰水

qīng lán bīng shuǐ thanh lam băng thủy

Hán Việt: thanh lam băng thủy · Pinyin: qīng lán bīng shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lam) + (băng) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển “青出于蓝,冰寒于水”的略语。比喻学生超过老师或后人胜过前人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."青出于蓝﹐冰寒于水"的略语。
  • Tân Hoa Tự Điển 青出于蓝,冰寒于水”的略语。比喻学生超过老师或后人胜过前人。