青蓮居士

qīng lián jū shì thanh liên cư sĩ

Hán Việt: thanh liên cư sĩ · Pinyin: qīng lián jū shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (liên) + (cư) + (sĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唐代大詩人李白的別號。參見「李白」條。

Eng

  • Cihui 青蓮居士 īnglián Jūshì n.||►See Lǐ Bó