青蓮道士 qīng lián dào shì · thanh liên đạo sĩ Hán Việt: thanh liên đạo sĩ · Pinyin: qīng lián dào shì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蓮 (liên) + 道 (đạo) + 士 (sĩ)Pinyinqīng lián dào shìHán Việtthanh liên đạo sĩCấu tạo青 + 蓮 + 道 + 士 · thanh + liên + đạo + sĩ nghĩa thành phần: thanh + liên + đạo + sĩ