青藍冰水 qīng lán bīng shuǐ · thanh lam băng thủy Hán Việt: thanh lam băng thủy · Pinyin: qīng lán bīng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 藍 (lam) + 冰 (băng) + 水 (thủy)Pinyinqīng lán bīng shuǐHán Việtthanh lam băng thủyCấu tạo青 + 藍 + 冰 + 水 · thanh + lam + băng + thủy nghĩa thành phần: thanh + lam + băng + thủy