青藏鐵路

qīng zàng tiě lù thanh tàng thiết lộ

Hán Việt: thanh tàng thiết lộ · Pinyin: qīng zàng tiě lù

Tổng quan

đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng

Cấu tạo: (thanh) + (tàng) + (thiết) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从青海西宁到西藏拉萨。第一期工程从西宁到格尔木,长814千米(实际上已铺轨到格尔木前方31千米处的南山口),1979年筑成,1984年正式通车。大部分路段海拔3000米以上,为中国目前海拔最高的铁路。对开发西北地区起重要作用。第二期工程通往拉萨,尚未兴建。

Eng

  • CC-CEDICT Qinghai-Tibet railway
  • Cihui Qinghai-Tibet railway