青蚨飛來 qīng fú fēi lái · thanh phù phi lai Hán Việt: thanh phù phi lai · Pinyin: qīng fú fēi lái Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蚨 (phù) + 飛 (phi) + 來 (lai)Pinyinqīng fú fēi láiHán Việtthanh phù phi laiCấu tạo青 + 蚨 + 飛 + 來 · thanh + phù + phi + lai nghĩa thành phần: thanh + phù + phi + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青蚨:传说中的虫,比喻金钱。比喻花出去的钱又回来了。